devil's cigar

Học thuật
Thân thiện
devil's cigar

A hiker spots a devil's cigar fungus growing on a fallen log.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại nấm thuộc họ Sarcosomataceae: "devil's cigar" tên thông dụng trong tiếng Anh để chỉ một loại nấm kỳ lạ, hình dạng giống điếu xì gà khi chưa nở thường màu sẫm. Tên khoa học của Chorioactis geaster.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The devil's cigar is a rare and fascinating fungus. (Nấm điếu xì gà của quỷ một loại nấm hiếm hấp dẫn.)
    • We were lucky to find a devil's cigar in the woods. (Chúng tôi thật may mắn khi tìm thấy một cây nấm điếu xì gà của quỷ trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một danh từ ghép cố định: Cụm từ "devil's cigar" luôn được dùng như một danh từ ghép để chỉ loại nấm cụ thể này, không tách rời.
    • The biology professor gave a lecture on the devil's cigar. (Giáo sư sinh vật học đã một bài giảng về nấm điếu xì gà của quỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tên khoa học: .
  • Tên tiếng Anh khác: "Texas star" (ngôi sao Texas), do hình dạng khi nở của .
Từ đồng nghĩa
  • Texas star: (tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Chorioactis geaster: (tên khoa học).
Thành ngữ liên quan
devil's cigar

A hiker spots a devil's cigar fungus growing on a fallen log.

Noun
  1. nấm thuộc lớp nấm lang